> For the complete documentation index, see [llms.txt](https://wiki.ragnaroklibre.com/llms.txt). Markdown versions of documentation pages are available by appending `.md` to page URLs; this page is available as [Markdown](https://wiki.ragnaroklibre.com/tieng-viet/nhan-vat/phat-trien-nhan-vat.md).

# Phát triển nhân vật

1. **HP là gì?**
   * HP (Health Point) là **chỉ số thể lực** của nhân vật.
   * Bạn có thể tăng **tổng HP và tốc độ hồi HP** thông qua chỉ số **VIT (Vitality)**.

2. **MP là gì?**
   * MP (Mana Point) là **chỉ số năng lượng (mana)** của nhân vật.
   * Trong Ragnarok Libre, **mỗi kỹ năng tiêu tốn một phần trăm cố định của tổng MP**.
   * Do đó, **không thể tăng tổng MP**, nhưng có thể **tăng tốc độ hồi MP** bằng các vật phẩm như **bình hồi phục**.

3. **Điểm chỉ số (Status Point) là gì?**
   * Điểm chỉ số được sử dụng để **tăng cường các chỉ số cơ bản của nhân vật.**
   * Bạn nhận được điểm này **mỗi khi Base Level tăng lên**.
   * Có **6 loại chỉ số chính** như sau:
     * **STR**: Tăng **sức tấn công (ATK)** và **phòng thủ (DEF)**.
     * **AGI**: Tăng **tỉ lệ chính xác (HIT)** và **né tránh (FLEE)**.
     * **VIT**: Tăng **HP**, **DEF**, và **kháng phép (M.DEF)**.
     * **INT**: Tăng **sức mạnh phép thuật (M.ATK)** và **M.DEF**.
     * **DEX**: Tăng **ATK**, **M.ATK**, và **HIT**.
     * **LUK**: Tăng **ATK**, **M.ATK**, **HIT**, **FLEE**, và **tỉ lệ chí mạng (CRI)**.
   * **Chỉ số chi tiết**
     * **Khả năng tấn công (Attack Ability)**
       * **ATK**: Sát thương vật lý
       * **MATK**: Sát thương phép thuật
       * **HIT**: Tỉ lệ chính xác
       * **Tỉ lệ chí mạng**
       * **Tăng sát thương chí mạng**
       * **Tốc độ tấn công**
       * **Tăng tầm đánh**
       * **Tăng tốc độ di chuyển**
       * **Tăng sát thương toàn bộ**
       * **Tăng sát thương cận chiến**
       * **Tăng sát thương tầm xa**
       * **Tăng sát thương thuộc tính Vô**
       * **Tăng sát thương thuộc tính Lửa**
       * **Tăng sát thương thuộc tính Nước**
       * **Tăng sát thương thuộc tính Gió**
       * **Tăng sát thương thuộc tính Đất**
       * **Tăng sát thương thuộc tính Độc**
       * **Tăng sát thương thuộc tính Thánh**
       * **Tăng sát thương thuộc tính Bóng tối**
       * **Tăng sát thương thuộc tính Hỏa ngục**
       * **Tăng sát thương thuộc tính Tử thần**
       * **Tăng sát thương đối với quái thường**
       * **Tăng sát thương đối với Boss**
       * **Tăng sát thương đối với quái cỡ nhỏ**
       * **Tăng sát thương đối với quái cỡ trung**
       * **Tăng sát thương đối với quái cỡ lớn**
       * **Giảm thời gian chờ kỹ năng**
       * **Tăng tỷ lệ kinh nghiệm thường nhận được**
       * **Tăng tỷ lệ kinh nghiệm nghề nhận được**
       * **Tăng tỷ lệ nhận Zeny**
       * **Tăng tỷ lệ rơi vật phẩm**
     * **Khả năng phòng thủ (Defense Ability)**
       * **Max HP**: Máu tối đa
       * **Tăng tốc độ hồi máu**
       * **Hồi mana mỗi giây**
       * **DEF**: Phòng thủ vật lý
       * **MDEF**: Kháng phép / phòng thủ phép thuật
       * **Flee**: Tỉ lệ né tránh
       * **Kháng tỉ lệ chí mạng**
       * **Tỉ lệ miễn sát thương**
       * **Tỉ lệ kháng sát thương toàn bộ**
       * **Tỉ lệ kháng sát thương cận chiến**
       * **Tỉ lệ kháng sát thương tầm xa**
       * **Tỉ lệ kháng sát thương thuộc tính Vô**
       * **Tỉ lệ kháng sát thương thuộc tính Lửa**
       * **Tỉ lệ kháng sát thương thuộc tính Nước**
       * **Tỉ lệ kháng sát thương thuộc tính Gió**
       * **Tỉ lệ kháng sát thương thuộc tính Đất**
       * **Tỉ lệ kháng sát thương thuộc tính Độc**
       * **Tỉ lệ kháng sát thương thuộc tính Thánh**
       * **Tỉ lệ kháng sát thương thuộc tính Bóng tối**
       * **Tỉ lệ kháng sát thương thuộc tính Hỏa ngục**
       * **Tỉ lệ kháng sát thương thuộc tính Tử thần**
       * **Kháng choáng (Stun)**
       * **Kháng câm lặng (Silence)**
       * **Kháng ngủ (Sleep)**
       * **Kháng ảo giác (Hallucination)**
       * **Kháng chảy máu (Bleed)**
       * **Kháng bỏng (Burn)**
       * **Kháng độc (Poison)**
       * **Kháng nguyền rủa (Curse)**
       * **Kháng đóng băng (Freeze)**
       * **Kháng băng cứng hoàn toàn (Deep Freeze)**
   * Bạn có thể nhận thêm **Điểm chỉ số (Status Point)** thông qua **hệ thống Chuyển nghề (Truyền thừa)**.

4. #### **Skill Point**
   * **Skill Point** là điểm dùng để **nâng cấp cấp độ kỹ năng** của nhân vật.
   * Mỗi kỹ năng có thể được nâng lên **tối đa cấp 30**.

5. #### **Thuộc tính**
   * Trong **Ragnarok Libre**, có tổng cộng **10 loại thuộc tính**:
     1. Vô thuộc tính
     2. Lửa
     3. Nước
     4. Gió
     5. Đất
     6. Độc
     7. Thánh
     8. Bóng tối
     9. Hỏa ngục
     10. Tử thần
   * Các thuộc tính này có **mối quan hệ tương khắc**, khiến **sát thương tăng hoặc giảm** tùy theo tương quan giữa các thuộc tính.
   * Trang bị **vũ khí hoặc giáp có thuộc tính** để truyền thuộc tính tương ứng cho nhân vật.
     * **Sử dụng đá thuộc tính** để **thay đổi thuộc tính** của vũ khí hoặc giáp.
   * **Một số kỹ năng đặc biệt** có thể **cường hóa đòn đánh** của bạn bằng một loại thuộc tính nhất định.
   * Tùy theo từng **bản đồ và khu vực**, sẽ xuất hiện **quái vật mang các thuộc tính khác nhau**.\
     Nếu bạn **tận dụng thuộc tính khắc chế phù hợp**, việc chiến đấu và vượt ải sẽ **hiệu quả hơn rất nhiều**.


---

# Agent Instructions
This documentation is published with GitBook. GitBook is the documentation platform designed so that both humans and AI agents can read, navigate, and reason over technical content effectively. Learn more at gitbook.com.

## Querying This Documentation
If you need additional information that is not directly available in this page, you can query the documentation dynamically by asking a question.

Perform an HTTP GET request on the current page URL with the `ask` query parameter:

```
GET https://wiki.ragnaroklibre.com/tieng-viet/nhan-vat/phat-trien-nhan-vat.md?ask=<question>
```

The question should be specific, self-contained, and written in natural language.
The response will contain a direct answer to the question and relevant excerpts and sources from the documentation.

Use this mechanism when the answer is not explicitly present in the current page, you need clarification or additional context, or you want to retrieve related documentation sections.
